范畴失误

phạm trù thất ngộ

Hán Việt: phạm trù thất ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: 範 (phạm) + 疇 (trù) + 失 (thất) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi phạm trù
  • Biên soạn category mistake

Eng

  • Cihui 範疇失誤 ànchóu shīwù n. category mistake

Từ liên quan

Gần nghĩa

范畴论 · 失误分析 · 范畴不变 · 范畴符号 · 范畴语法 · 范畴化