茲白 zī bái·tư bạch Hán Việt: tư bạch · Pinyin: zī bái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.兽名。 Cấu tạo: 茲 (tư) + 白 (bạch)Pinyinzī báiHán Việttư bạchCấu tạo茲 + 白 · tư + bạch nghĩa thành phần: tư + bạch Từ liên quan Gần nghĩa茲因 · 白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白雲 · 白人