茸線

rōng xiànnhung tuyến

Hán Việt: nhung tuyến · Pinyin: rōng xiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刺绣用的绒线。

Cấu tạo: 茸 (nhung) + 線 (tuyến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

線呢 · 線圖 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝 · 線規