荃谅

thuyên lượng

Hán Việt: thuyên lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 荃 (thuyên) + 諒 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xem xét
  • Biên soạn 荃諒 quánliàng f.e. your esteemed consideration

Eng

  • Cihui 荃諒 quánliàng f.e. your esteemed consideration

Từ liên quan

Gần nghĩa

荃湾 · 諒察 · 諒山 · 谅察 · 谅解 · 荃宰 · 荃察 · 荃荪