草入牛口,其命不久

cǎo rù niú kǒu,qí mìng bù jiǔ

Pinyin: cǎo rù niú kǒu,qí mìng bù jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (nhập) + (ngưu) + (khẩu) + + (kì) + (mệnh) + (bất) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草进到牛嘴里,牛一定会把它吃掉。比喻难以逃脱厄运。