草地般的

thảo địa bàn đích

Hán Việt: thảo địa bàn đích

Tổng quan

(thuộc) vải batit; như vải batit, có nhiều c

Cấu tạo: 草 (thảo) + 地 (địa) + 般 (bàn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như vải batit

Từ liên quan

Gần nghĩa

草地鹨 · 草地滚球 · 草地球场 · 草地网球 · 草地补播 · 草地霉素 · 草地人 · 草地上的午餐