草地鹨

cǎo dì liù

Pinyin: cǎo dì liù

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện đồng cỏ (Anthus pratensis)

Cấu tạo: 草 (thảo) + 地 (địa) + 鷚

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chích đồng cỏ
  • Google Alex v6 chiền chiện đồng cỏ
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện đồng cỏ (Anthus pratensis)

Eng

  • Cihui (bird species of China) meadow pipit (Anthus pratensis)
  • Tần suất từ (bird species of China) meadow pipit (Anthus pratensis)

Từ liên quan

Gần nghĩa

草地 · 草地般的 · 草地人 · 草地滚球 · 草地球场 · 草地网球 · 草地补播 · 草地霉素