Tổng quan
Cấu tạo: 草 (thảo) + 堂 (đường) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)
- Hán Việt
- thảo đường hòa thượng
- Cấu tạo
- 草 + 堂 + 和 + 尚 · thảo + đường + hòa + thượng
nghĩa thành phần: thảo + đường + hòa + thượng
Từ liên quan
Gần nghĩa
和尚打伞 · 草堂詩集 · 和尚头 · 和尚子 · 和尚頭 · 草堂寺 · 和尚吃八方 · 和尚庙