荞面

qiáo miànkiều mian3

Hán Việt: kiều mian3 · Pinyin: qiáo miàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"荞麦面"。

Cấu tạo: 蕎 (kiều) + 麪 (mian3)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"荞麦面"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

荞麦 · 面上 · 面世 · 面临 · 面交 · 面体 · 面值 · 面儿