药品价格

yào pǐn jià gédược phẩm giá cách

Hán Việt: dược phẩm giá cách · Pinyin: yào pǐn jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: 藥 (dược) + 品 (phẩm) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá thuốc

Đức

  • Handedict Arzneimittelpreise

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 价格便宜的 · 价格战 · 价格核定人 · 价格表