莫道君行早,更有早行人
Pinyin: mò dào jūn xíng zǎo,gèng yǒu zǎo xíng rén
Tổng quan
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 道 (đạo) + 君 (quân) + 行 (hành) + 早 (tảo) + , + 更 (canh) + 有 (hữu) + 早 (tảo) + 行 (hành) + 人 (nhân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多指办事情已被别人抢先下手了。
Pinyin: mò dào jūn xíng zǎo,gèng yǒu zǎo xíng rén
Cấu tạo: 莫 (mạc) + 道 (đạo) + 君 (quân) + 行 (hành) + 早 (tảo) + , + 更 (canh) + 有 (hữu) + 早 (tảo) + 行 (hành) + 人 (nhân)