莫道君行早,更有早行人

mò dào jūn xíng zǎo,gèng yǒu zǎo xíng rén

Pinyin: mò dào jūn xíng zǎo,gèng yǒu zǎo xíng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (đạo) + (quân) + (hành) + (tảo) + + (canh) + (hữu) + (tảo) + (hành) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多指办事情已被别人抢先下手了。