莫霍洛維奇不連續面

mò huò luò wéi qí bù lián xù miàn mạc hoắc lạc duy kì bất liên tục diện

Hán Việt: mạc hoắc lạc duy kì bất liên tục diện · Pinyin: mò huò luò wéi qí bù lián xù miàn

Tổng quan

Moho (còn gọi là sự gián đoạn Mohorovičić, ranh giới dưới của thạch quyển trái đất) | viết tắt thành 莫霍面

Cấu tạo: (mạc) + (hoắc) + (lạc) + (duy) + (kì) + (bất) + (liên) + (tục) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Moho (còn gọi là sự gián đoạn Mohorovičić, ranh giới dưới của thạch quyển trái đất) | viết tắt thành 莫霍面

Eng

  • CC-CEDICT Moho (aka Mohorovičić discontinuity, the lower boundary of the earth's lithosphere)|abbr. to 莫霍面[Mo4 huo4 mian4]
  • Cihui Moho (aka Mohorovičić discontinuity, the lower boundary of the earth's lithosphere); abbr. to 莫霍面