萊希河畔蘭茨貝格

lái xī hé pàn lán cí bèi gé lai hi hà bạn lan tì bối cách

Hán Việt: lai hi hà bạn lan tì bối cách · Pinyin: lái xī hé pàn lán cí bèi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (hi) + (hà) + (bạn) + (lan) + (tì) + (bối) + (cách)