萊茵河畔埃默裡希

lái yīn hé pàn āi mò lǐ xī lai nhân hà bạn ai mặc lí hi

Hán Việt: lai nhân hà bạn ai mặc lí hi · Pinyin: lái yīn hé pàn āi mò lǐ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (nhân) + (hà) + (bạn) + (ai) + (mặc) + (lí) + (hi)