萊茵霍爾德梅斯納爾
lai nhân hoắc nhĩ đức mai tư nạp nhĩ
Hán Việt: lai nhân hoắc nhĩ đức mai tư nạp nhĩ · Pinyin: lái yīn huò ěr dé méi sī nà ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 梅 (mai) + 斯 (tư) + 納 (nạp) + 爾 (nhĩ)