菩提樂

bồ đề nhạc

Hán Việt: bồ đề nhạc

Tổng quan

(術語)五種樂之一。五樂之一。見樂條。㘝樂曲名。☸

Cấu tạo: 菩 (bồ) + 提 (đề) + 乐 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)五種樂之一。五樂之一。見樂條。㘝樂曲名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩提分 · 菩提場 · 菩提子 · 菩提寺 · 菩提心 · 菩提所 · 菩提會 · 菩提树