菩提會 bồ đề hội Hán Việt: bồ đề hội Tổng quan (行事)集會而參究菩提名曰菩提會。☸ Cấu tạo: 菩 (bồ) + 提 (đề) + 会 (hội)Hán Việtbồ đề hộiCấu tạo菩 + 提 + 会 · bồ + đề + hội nghĩa thành phần: bồ + đề + hội Nghĩa ViệtCihui (行事)集會而參究菩提名曰菩提會。☸ Từ liên quan Gần nghĩa菩提分 · 菩提場 · 菩提子 · 菩提寺 · 菩提心 · 菩提所 · 菩提树 · 菩提樂