菱形体 lăng hình thể Hán Việt: lăng hình thể Tổng quan Cấu tạo: 菱 (lăng) + 形 (hình) + 體 (thể)Hán Việtlăng hình thểCấu tạo菱 + 形 + 體 · lăng + hình + thể nghĩa thành phần: lăng + hình + thể Từ liên quan Gần nghĩa菱形的 · 形体 · 形體 · 菱形 · 菱形晶体 · 菱形花纹 · 形体不明的 · 形体的存在