菱形花纹 lăng hình hoa văn Hán Việt: lăng hình hoa văn Tổng quan hình thoi, (dược học) viên thuốc hình thoi Cấu tạo: 菱 (lăng) + 形 (hình) + 花 (hoa) + 紋 (văn)Hán Việtlăng hình hoa vănTừ loạidanhCấu tạo菱 + 形 + 花 + 紋 · lăng + hình + hoa + văn nghĩa thành phần: lăng + hình + hoa + văn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoa văn hình thoi Từ liên quan Gần nghĩa菱形晶体 · 菱形六面体 · 菱形的 · 菱形窗玻璃 · 花纹深度 · 菱形变形 · 菱形孔型 · 菱形形变