菲舍爾任意制象棋
phỉ xá nhĩ nhâm ý chế tượng kì
Hán Việt: phỉ xá nhĩ nhâm ý chế tượng kì · Pinyin: fěi shè ěr rèn yì zhì xiàng qí
Tổng quan
Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 舍 (xá) + 爾 (nhĩ) + 任 (nhâm) + 意 (ý) + 制 (chế) + 象 (tượng) + 棋 (kì)