萁服

qí fúki phục

Hán Việt: ki phục · Pinyin: qí fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.萁草做的箭袋。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用萁草編織成的箭袋。《漢書.卷二七.五行志下之上》:「檿弧萁服,實亡周國。」唐.顏師古.注:「服,盛箭者,即今之步叉也。萁,草,似荻而細,織之為服也。」

Cấu tạo: 萁 (ki) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống đựng tên cỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用萁草編織成的箭袋。《漢書.卷二七.五行志下之上》:「檿弧萁服,實亡周國。」唐.顏師古.注:「服,盛箭者,即今之步叉也。萁,草,似荻而細,織之為服也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.萁草做的箭袋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍 · 服刑