萊城

lái chénglai thành

Hán Việt: lai thành · Pinyin: lái chéng

Tổng quan

Lae, thành phố lớn thứ hai ở Papua New Guinea, thủ phủ tỉnh Morobe

Cấu tạo: 萊 (lai) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lae

Eng

  • Cihui Lae, second-largest city in Papua New Guinea, capital of Morobe Province

Đức

  • Handedict Lae (Stadt in Papua-Neuguinea) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

城下 · 城中 · 城主 · 城鄉 · 城關 · 城內 · 城區 · 城廂