萊茵河化學藥品事故
lai nhân hà hóa học dược phẩm sự cố
Hán Việt: lai nhân hà hóa học dược phẩm sự cố · Pinyin: lái yīn hé huà xué yào pǐn shì gù
Tổng quan
Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 河 (hà) + 化 (hóa) + 學 (học) + 藥 (dược) + 品 (phẩm) + 事 (sự) + 故 (cố)