萬古黴素
vạn cổ môi tố
Hán Việt: vạn cổ môi tố · Pinyin: wàn gǔ méi sù
Tổng quan
* TỐ van-cô-mi-xin (Anh: vancomycin) (thuốc kháng sinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui van-cô-mi-xin
Eng
- Tần suất từ vancocin
Đức
- Handedict Vancomycin (S, Pharm)
Hán Việt: vạn cổ môi tố · Pinyin: wàn gǔ méi sù
* TỐ van-cô-mi-xin (Anh: vancomycin) (thuốc kháng sinh)