来的人

lai đích nhân

Hán Việt: lai đích nhân

Tổng quan

người đến, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có triển vọng, vật có triển vọng, bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức

Cấu tạo: 來 (lai) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi comer

Từ liên quan

Gần nghĩa

来的国家