落賺

lạc trám

Hán Việt: lạc trám

Tổng quan

(雜語)事事欺誑之狡猾人也。☸

Cấu tạo: 落 (lạc) + 赚 (trám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)事事欺誑之狡猾人也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

落下 · 落价 · 落伍 · 落体 · 落來 · 落俗 · 落儿 · 落兒