著作权诉讼

trứ tác quyền tố tụng

Hán Việt: trứ tác quyền tố tụng

Tổng quan

Cấu tạo: 著 (trứ) + 作 (tác) + 權 (quyền) + 訴 (tố) + 訟 (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiện tụng bản quyền
  • Biên soạn 著作權訴訟 hùzuòquán sùsòng n. copyright lawsuit

Eng

  • Cihui 著作權訴訟 hùzuòquán sùsòng n. copyright lawsuit

Từ liên quan

Gần nghĩa

著作权侵害 · 诉讼关系人 · 诉讼委托人 · 诉讼当事人 · 著作等身 · 诉讼受理 · 诉讼手续 · 诉讼教唆