著作權人

zhù zuò quán réntrứ tác quyền nhân

Hán Việt: trứ tác quyền nhân · Pinyin: zhù zuò quán rén

Tổng quan

Cấu tạo: 著 (trứ) + 作 (tác) + 權 (quyền) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ sở hữu bản quyền

Đức

  • Handedict Urheber, Verfasser, rechtliche Autor (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

著作等身 · 著作人 · 著作家 · 著作權 · 著作权侵害 · 著作權法 · 著作权诉讼 · 著作物