葡挞

pú tàbồ thát

Hán Việt: bồ thát · Pinyin: pú tà

Tổng quan

bánh tart trứng

Cấu tạo: 葡 (bồ) + 撻 (thát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh tart trứng
  • Google Alex v6 bánh tart trứng Bồ
  • Tần suất từ bánh tart trứng

Eng

  • Cihui Portuguese-style egg tart (pastel de nata)
  • Tần suất từ Portuguese-style egg tart (pastel de nata)

Từ liên quan

Gần nghĩa

挞伐 · 撻伐 · 撻撻 · 葡式 · 葡文 · 葡糖 · 葡萄 · 葡语