葡萄糖型抗壞血酸
bồ đào đường hình kháng hoại huyết toan
Hán Việt: bồ đào đường hình kháng hoại huyết toan · Pinyin: pú táo táng xíng kàng huài xiě suān
Tổng quan
Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 糖 (đường) + 型 (hình) + 抗 (kháng) + 壞 (hoại) + 血 (huyết) + 酸 (toan)