董座

dǒng zuòđổng tọa

Hán Việt: đổng tọa · Pinyin: dǒng zuò

Tổng quan

(Đài Loan) chủ tịch (hội đồng quản trị)

Cấu tạo: 董 (đổng) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chủ tịch

Eng

  • Cihui (Tw) chairman (of a board of directors)

Từ liên quan

Gần nghĩa

座下 · 座主 · 座位 · 座儿 · 座元 · 座光 · 座号 · 座垫