董鸡

dǒng jīđổng kê

Hán Việt: đổng kê · Pinyin: dǒng jī

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước (Gallicrex cinerea)

Cấu tạo: 董 (đổng) + 雞 (kê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gà nước
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) gà nước (Gallicrex cinerea)

Eng

  • Cihui (bird species of China) watercock (Gallicrex cinerea)
  • Tần suất từ (bird species of China) watercock (Gallicrex cinerea)

Từ liên quan

Gần nghĩa

董事 · 董卓 · 董奉 · 董座 · 董戎 · 董理 · 董酒 · 董頂