葦席

wěi xívi tịch

Hán Việt: vi tịch · Pinyin: wěi xí

Tổng quan

chiếu bằng cây sậy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用芦苇织成的席子。古代丧葬时常用之物。

Cấu tạo: 葦 (vi) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếu sậy
  • Biên soạn reed mat M:¹zhāng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用芦苇织成的席子。古代丧葬时常用之物。

Eng

  • Cihui reed mat

Từ liên quan

Gần nghĩa

席下 · 席位 · 席勒 · 席捲 · 席地 · 席子 · 席次 · 席篾