葵涌

kuí chōngquỳ dũng

Hán Việt: quỳ dũng · Pinyin: kuí chōng

Tổng quan

Kwai Chung (khu vực ở Hồng Kông)

Cấu tạo: 葵 (quỳ) + 涌 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kwai Cheong
  • Tần suất từ Kwai Chung (khu vực ở Hồng Kông) , Kwai Cheong

Eng

  • Cihui Kwai Chung (area in Hong Kong); Kwai Cheong
  • Tần suất từ Kwai Chung (area in Hong Kong); Kwai Cheong

Đức

  • Handedict Kwai Chung, Kwaichung (Stadtteil in Hongkong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

涌上 · 涌入 · 涌出 · 涌到 · 涌动 · 涌回 · 涌泉 · 涌流