涌回
dũng hồi
Hán Việt: dũng hồi
Tổng quan
ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra, phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trào ngược
Mainland
- Kaggle Zh-Vi regurgitate
Hán Việt: dũng hồi
ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra, phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước...)