蒂埃哥委拉士開茲
đế ai ca ủy lạp sĩ khai tư
Hán Việt: đế ai ca ủy lạp sĩ khai tư · Pinyin: dì āi gē wēi lā shì kāi zī
Tổng quan
Cấu tạo: 蒂 (đế) + 埃 (ai) + 哥 (ca) + 委 (ủy) + 拉 (lạp) + 士 (sĩ) + 開 (khai) + 茲 (tư)
Hán Việt: đế ai ca ủy lạp sĩ khai tư · Pinyin: dì āi gē wēi lā shì kāi zī
Cấu tạo: 蒂 (đế) + 埃 (ai) + 哥 (ca) + 委 (ủy) + 拉 (lạp) + 士 (sĩ) + 開 (khai) + 茲 (tư)