蒂埃哥委拉士開茲

dì āi gē wēi lā shì kāi zī đế ai ca ủy lạp sĩ khai tư

Hán Việt: đế ai ca ủy lạp sĩ khai tư · Pinyin: dì āi gē wēi lā shì kāi zī

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (ai) + (ca) + (ủy) + (lạp) + (sĩ) + (khai) + (tư)