蒂爾奧伊倫施皮格爾
đế nhĩ áo y luân thi bì cách nhĩ
Hán Việt: đế nhĩ áo y luân thi bì cách nhĩ · Pinyin: dì ěr ào yī lún shī pí gé ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 蒂 (đế) + 爾 (nhĩ) + 奧 (áo) + 伊 (y) + 倫 (luân) + 施 (thi) + 皮 (bì) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)