蒂爾曼里門施奈德

dì ěr màn lǐ mén shī nài dé đế nhĩ mạn lí môn thi nại đức

Hán Việt: đế nhĩ mạn lí môn thi nại đức · Pinyin: dì ěr màn lǐ mén shī nài dé

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (nhĩ) + (mạn) + (lí) + (môn) + (thi) + (nại) + (đức)