蒂爾曼里門施奈德
đế nhĩ mạn lí môn thi nại đức
Hán Việt: đế nhĩ mạn lí môn thi nại đức · Pinyin: dì ěr màn lǐ mén shī nài dé
Tổng quan
Cấu tạo: 蒂 (đế) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 里 (lí) + 門 (môn) + 施 (thi) + 奈 (nại) + 德 (đức)