蒐稅 sưu thuế Hán Việt: sưu thuế Tổng quan Tiền bạc và sức lực mà dân chúng phải đóng góp để làm việc Cấu tạo: 搜 (sưu) + 税 (thuế)Hán Việtsưu thuếTừ loạidanhCấu tạo搜 + 税 · sưu + thuế nghĩa thành phần: sưu + thuế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuế má Từ liên quan Gần nghĩa搜出 · 搜刮 · 搜察 · 搜寻 · 搜尋 · 搜括 · 搜拿 · 搜捕