蒴的

sóc đích

Hán Việt: sóc đích

Tổng quan

Cấu tạo: 蒴 (sóc) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情