蓋板

gài bǎncái bản

Hán Việt: cái bản · Pinyin: gài bǎn

Tổng quan

tấm che; miếng che; tấm đậy

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm che: miếng che/tấm đậy/lớp bọc ngoài/lớp đậy phủ
  • Biên soạn covering board M:ge/²kuài

Eng

  • Cihui 蓋板 àibǎn n. covering board M:ge/²kuài

Đức

  • Handedict Abdeckblech

Từ liên quan

Gần nghĩa

板主 · 板書 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板塊 · 板壁 · 板子