蓮華國 liên hoa quốc Hán Việt: liên hoa quốc Tổng quan (界名)蓮華藏世界也。又為佛國土之總名。☸ Cấu tạo: 莲 (liên) + 华 (hoa) + 国 (quốc)Hán Việtliên hoa quốcCấu tạo莲 + 华 + 国 · liên + hoa + quốc nghĩa thành phần: liên + hoa + quốc Nghĩa ViệtCihui (界名)蓮華藏世界也。又為佛國土之總名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa华国锋 · 蓮華偈 · 蓮華印 · 蓮華坐 · 蓮華女 · 蓮華子 · 蓮華寺 · 蓮華尊