蓮華子 liên hoa tử Hán Việt: liên hoa tử Tổng quan (術語)蓮華部之弟子也。胎藏界三部之一,金剛界五部之一。☸ Cấu tạo: 莲 (liên) + 华 (hoa) + 子 (tử)Hán Việtliên hoa tửCấu tạo莲 + 华 + 子 · liên + hoa + tử nghĩa thành phần: liên + hoa + tử Nghĩa ViệtCihui (術語)蓮華部之弟子也。胎藏界三部之一,金剛界五部之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa蓮華偈 · 蓮華印 · 蓮華國 · 蓮華坐 · 蓮華女 · 蓮華寺 · 蓮華尊 · 蓮華峰