蓮華印

liên hoa ấn

Hán Việt: liên hoa ấn

Tổng quan

(印相)蓮華形之印相也。演密鈔九曰:「蓮華印,謂大指名指相持,餘三指散舒是也。」☸

Cấu tạo: 莲 (liên) + 华 (hoa) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (印相)蓮華形之印相也。演密鈔九曰:「蓮華印,謂大指名指相持,餘三指散舒是也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓮華偈 · 蓮華國 · 蓮華坐 · 蓮華女 · 蓮華子 · 蓮華寺 · 蓮華尊 · 蓮華峰