蓮華偈 liên hoa kệ Hán Việt: liên hoa kệ Tổng quan (雜名)妙法蓮華經之偈文也。☸ Cấu tạo: 莲 (liên) + 华 (hoa) + 偈 (kệ)Hán Việtliên hoa kệCấu tạo莲 + 华 + 偈 · liên + hoa + kệ nghĩa thành phần: liên + hoa + kệ Nghĩa ViệtCihui (雜名)妙法蓮華經之偈文也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa蓮華印 · 蓮華國 · 蓮華坐 · 蓮華女 · 蓮華子 · 蓮華寺 · 蓮華尊 · 蓮華峰