蓮華寺 liên hoa tự Hán Việt: liên hoa tự Tổng quan (寺名)即東禪寺。見東禪寺條。☸ Cấu tạo: 莲 (liên) + 华 (hoa) + 寺 (tự)Hán Việtliên hoa tựCấu tạo莲 + 华 + 寺 · liên + hoa + tự nghĩa thành phần: liên + hoa + tự Nghĩa ViệtCihui (寺名)即東禪寺。見東禪寺條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa蓮華偈 · 蓮華印 · 蓮華國 · 蓮華坐 · 蓮華女 · 蓮華子 · 蓮華尊 · 蓮華峰