蓮華鐸

liên hoa đạc

Hán Việt: liên hoa đạc

Tổng quan

(物名)以蓮華作手柄之鐸也。大疏六曰:「蓮華鐸則以蓮華為繫。」☸

Cấu tạo: 莲 (liên) + 华 (hoa) + 铎 (đạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)以蓮華作手柄之鐸也。大疏六曰:「蓮華鐸則以蓮華為繫。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓮華偈 · 蓮華印 · 蓮華國 · 蓮華坐 · 蓮華女 · 蓮華子 · 蓮華寺 · 蓮華尊