蔗糖尿 giá đường niệu Hán Việt: giá đường niệu Tổng quan Cấu tạo: 蔗 (giá) + 糖 (đường) + 尿 (niệu)Hán Việtgiá đường niệuCấu tạo蔗 + 糖 + 尿 · giá + đường + niệu nghĩa thành phần: giá + đường + niệu Từ liên quan Gần nghĩa糖尿病 · 蔗糖素 · 蔗糖酶 · 糖尿 · 糖尿病的 · 糖尿病足 · 蔗糖 · 糖尿病患者