蕎麵 kiều diện Hán Việt: kiều diện Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"荞麦面"。 Cấu tạo: 荞 (kiều) + 面 (diện)Hán Việtkiều diệnCấu tạo荞 + 面 · kiều + diện nghĩa thành phần: kiều + diện Từ liên quan Gần nghĩa荞麦 · 面上 · 面世 · 面临 · 面交 · 面体 · 面值 · 面儿